← Từ điển

parson

C1 noun

parson /ˈpɑɹsən/ nghĩa là mục sư Anh giáo quản nhiệm giáo xứ

Các nghĩa

  1. mục sư Anh giáo quản nhiệm giáo xứ

    An Anglican cleric having full legal control of a parish under ecclesiastical law.

    The parson gave the communion wafer to the dying person.

  2. mục sư Tin Lành

    A Protestant minister.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ