← Từ điển

parsec

C2 noun

parsec /ˈpɑɹ.sɛk/ nghĩa là parsec (đơn vị đo khoảng cách thiên văn)

Các nghĩa

  1. parsec (đơn vị đo khoảng cách thiên văn)

    Syllabic abbreviation of parallax second.

    What's a parsec?

    How long is a parsec?

    The parsec is equal to about 3.3 light-years.

Dạng khác