← Từ điển

parr

C1 noun

parr /pɑː(ɹ)/ nghĩa là cá hồi non

Các nghĩa

  1. cá hồi non

    Young salmon, at a stage between fry and smolt when they feed chiefly on invertebrates but cannot tolerate saltwater.

    countable · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn