← Từ điển
parked
A2
adj
parked
nghĩa là
đỗ, đậu
Các nghĩa
đỗ, đậu
Left somewhere when not in use.
a row of parked cars
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi