parented
parented nghĩa là có cha mẹ (thuộc loại hoặc số lượng nhất định)
Các nghĩa
-
có cha mẹ (thuộc loại hoặc số lượng nhất định)
Having the specified kind or number of parents.
a two-parented family
parented nghĩa là có cha mẹ (thuộc loại hoặc số lượng nhất định)
có cha mẹ (thuộc loại hoặc số lượng nhất định)
Having the specified kind or number of parents.
a two-parented family