paramatta
paramatta nghĩa là vải paramatta (vải nhẹ pha cotton và len chải kỹ, giống bombazine hoặc merino)
Các nghĩa
-
vải paramatta (vải nhẹ pha cotton và len chải kỹ, giống bombazine hoặc merino)
A light fabric of cotton and worsted, resembling bombazine or merino.
Dạng khác
- paramattas plural