← Từ điển
paralyzingly
C2
adv
paralyzingly
nghĩa là
một cách tê liệt
Các nghĩa
một cách tê liệt
In a paralyzing manner.
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi