← Từ điển
pappy
B2
noun
/ˈpæpi/
pappy
/ˈpæpi/
nghĩa là
bố, cha
Các nghĩa
bố, cha
A father.
colloquial · regional
ông
A grandfather.
colloquial · regional
Dạng khác
pappies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi