← Từ điển
papilio
C2
noun
papilio
nghĩa là
bướm phượng
Các nghĩa
bướm phượng
Any butterfly of the genus Papilio.
Dạng khác
papilios
plural
papiliones
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi