← Từ điển

pap

C1 noun

pap /pæp/ nghĩa là cháo loãng, bột loãng

Các nghĩa

  1. cháo loãng, bột loãng

    Pa; father.

    informal

    I'd like to have a Pap smear done.

    The magazine was filled with banal pap.

    A Pap test can help detect cervical cancer early on.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối