← Từ điển

pantsuit

C2 noun

pantsuit nghĩa là bộ com-lê nữ (gồm quần dài và áo khoác đồng bộ)

Các nghĩa

  1. bộ com-lê nữ (gồm quần dài và áo khoác đồng bộ)

    A women's suit consisting of coordinated pants (trousers) and jacket

    us

    This pantsuit is perfect for the successful businesswoman.

Dạng khác