← Từ điển
pantload
C2
noun
pantload
nghĩa là
một lượng lớn
Các nghĩa
một lượng lớn
A large amount.
slang
pantloads of cash
Dạng khác
pantloads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi