pant
us /pænt/
pant /pant/ nghĩa là sự thở hổn hển
Các nghĩa
-
sự thở hổn hển
Any public drinking fountain.
Her pant suit fit well.
Giraffes don't pant to cool down.
Unlike dogs, giraffes don't pant to cool down.
Dạng khác
- pants plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối