← Từ điển
panin
C2
noun
panin
nghĩa là
vượn người thuộc chi Pan
Các nghĩa
vượn người thuộc chi Pan
A hominid of the genus Pan.
Dạng khác
panins
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi