← Từ điển

panang

C2 noun

panang nghĩa là cà ri Thái đỏ đặc làm từ đậu phộng và gia vị

Các nghĩa

  1. cà ri Thái đỏ đặc làm từ đậu phộng và gia vị

    A thick red Thai curry made with peanuts and spices.

    uncountable