← Từ điển

palsy

C1 adj

palsy /ˈpælzi/ nghĩa là thân thiết, thân mật

Các nghĩa

  1. thân thiết, thân mật

    Chummy, friendly.

    colloquial

    Tom has cerebral palsy.

    My dad has recently got a cerebral palsy.

    My dad has recently been diagnosed with cerebral palsy.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ