palsy
palsy /ˈpælzi/ nghĩa là bạn, đồng chí
Các nghĩa
-
bạn, đồng chí
Mate, chum.
Listen, palsy, you're not the boss.
Dạng khác
- palsies plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ
palsy /ˈpælzi/ nghĩa là bạn, đồng chí
bạn, đồng chí
Mate, chum.
Listen, palsy, you're not the boss.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ