← Từ điển

palp

C1 noun

palp /pælp/ nghĩa là đầu ngón tay

Các nghĩa

  1. đầu ngón tay

    Synonym of pedipalp.

    Below her formidable eyes her fangs are flanked by limb-like mouthparts: her palps, coloured a startling white like a quivering moustache.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn