palp
palp /pælp/ nghĩa là đầu ngón tay
Các nghĩa
-
đầu ngón tay
Synonym of pedipalp.
Below her formidable eyes her fangs are flanked by limb-like mouthparts: her palps, coloured a startling white like a quivering moustache.
Dạng khác
- palps plural
- palpi plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn