← Từ điển

Palo

C1 name

Palo nghĩa là họ Palo

Các nghĩa

  1. họ Palo

    A surname.

  2. thành phố Palo, Iowa

    A city in Iowa.

  3. tôn giáo hỗn hợp Phi-Cuba Palo

    an Afro-Cuban syncretic religion.