← Từ điển
palmist
C2
noun
palmist
nghĩa là
thầy bói xem chỉ tay
Các nghĩa
thầy bói xem chỉ tay
A fortuneteller who uses palmistry.
Dạng khác
palmists
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi