← Từ điển
Paling
C2
name
Paling
nghĩa là
họ Paling
Các nghĩa
họ Paling
A surname.
Tom is paling.
Taninna is paling.
Dạng khác
Palings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi