painterly
painterly nghĩa là mang tính hội họa, đặc trưng của họa sĩ
Các nghĩa
-
mang tính hội họa, đặc trưng của họa sĩ
Characteristic of a painter or paintings.
-
có nét cọ rõ ràng
Having clear brush-strokes.
Dạng khác
- more painterly comparative
- most painterly superlative