← Từ điển
paintbrush
B2
noun
/ˈpeɪntˌbɹʌʃ/
Các nghĩa
cọ vẽ
A thin brush for applying paint.
Dạng khác
paintbrushes
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi