← Từ điển

pains

B1 noun

Các nghĩa

  1. công sức, sự cẩn thận

    Trouble taken doing something; attention to detail; careful effort.

    plural · plural-only

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ