← Từ điển

pact

B1 verb

pact /pækt/ nghĩa là ký kết hiệp ước, thỏa thuận chính thức

Các nghĩa

  1. ký kết hiệp ước, thỏa thuận chính thức

    To form a pact; to agree formally.

    intransitive

    Let's make a pact.

    Tom and I made a pact.

    If I'm in a pact, so is he.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối