← Từ điển

packed

B2 adj

Các nghĩa

  1. được đóng gói

    Put into a package.

    packed lunch

  2. chứa đầy

    Filled with a large number or large quantity of something.

    packed with goodness

  3. chật cứng người

    Filled to capacity with people.

    colloquial

    The bus was packed and I couldn't get on.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ