pacification
pacification nghĩa là sự bình định, sự dẹp yên
Các nghĩa
-
sự bình định, sự dẹp yên
The process of pacifying.
Dạng khác
- pacifications plural
pacification nghĩa là sự bình định, sự dẹp yên
sự bình định, sự dẹp yên
The process of pacifying.