pacific
Các nghĩa
-
yên bình, thanh bình
Calm, peaceful.
-
chuộng hòa bình
Preferring peace by nature; avoiding violence.
Dạng khác
- more pacific comparative
- most pacific superlative
yên bình, thanh bình
Calm, peaceful.
chuộng hòa bình
Preferring peace by nature; avoiding violence.