← Từ điển
pacey
B2
adj
pacey
nghĩa là
nhanh, mau lẹ
Các nghĩa
nhanh, mau lẹ
fast, rapid, speedy.
Dạng khác
pacier
comparative
paciest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi