← Từ điển
pa
B2
noun
/pɑː/
Các nghĩa
ba, bố
Father, papa.
colloquial
ông
Grandpa, grandfather.
colloquial
Dạng khác
pas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi