overwatch
overwatch nghĩa là canh gác, trông chừng
Các nghĩa
-
canh gác, trông chừng
To watch over.
Tom is a Hanzo main in Overwatch.
-
xem quá nhiều
To watch excessively.
Dạng khác
- overwatches present, singular, third-person
- overwatching participle, present
- overwatched participle, past