← Từ điển

overtax

C2 verb

overtax /ˌəʊvə(ɹ)ˈtæks/ nghĩa là đánh thuế quá mức

Các nghĩa

  1. đánh thuế quá mức

    To tax to an excessive degree.

  2. làm quá tải, gánh nặng quá mức

    To overburden.

    The overtaxed shaft snapped.

Dạng khác