overhanging
overhanging nghĩa là nhô ra, che phủ phía trên
Các nghĩa
-
nhô ra, che phủ phía trên
Physically hanging over something.
the overhanging cliff
-
sắp xảy ra, đang đến gần
Impending; approaching.
overhanging nghĩa là nhô ra, che phủ phía trên
nhô ra, che phủ phía trên
Physically hanging over something.
the overhanging cliff
sắp xảy ra, đang đến gần
Impending; approaching.