← Từ điển

overextend

C2 verb

overextend nghĩa là mở rộng quá mức, vượt quá giới hạn an toàn

Các nghĩa

  1. mở rộng quá mức, vượt quá giới hạn an toàn

    To expand or extend to an excessive degree, especially to do so beyond a safe limit; to overreach.

  2. áp dụng (một thuật ngữ) cho quá nhiều đối tượng

    To apply (a term) to too many referents, by overextension.

    transitive

  3. đẩy (tốt) quá xa, khiến nó dễ bị tấn công

    To push a pawn too far, so that it becomes vulnerable to the opponent's attacks.

    transitive

Dạng khác