overestimation
overestimation nghĩa là sự đánh giá quá cao
Các nghĩa
-
sự đánh giá quá cao
The act of overestimating.
-
sự ước tính quá cao
An overestimate.
Dạng khác
- overestimations plural
overestimation nghĩa là sự đánh giá quá cao
sự đánh giá quá cao
The act of overestimating.
sự ước tính quá cao
An overestimate.