← Từ điển

overestimation

C2 noun

overestimation nghĩa là sự đánh giá quá cao

Các nghĩa

  1. sự đánh giá quá cao

    The act of overestimating.

    uncountable

  2. sự ước tính quá cao

    An overestimate.

    countable

Dạng khác