← Từ điển

overdeveloped

C2 adj

overdeveloped nghĩa là phát triển quá mức, mọc quá rậm

Các nghĩa

  1. phát triển quá mức, mọc quá rậm

    Overgrown.

    not-comparable

  2. xây dựng quá mức, quá tải hạ tầng

    Overbuilt.

    not-comparable

  3. ngâm quá lâu trong dung dịch hóa chất

    Left too long in a chemical bath.

    not-comparable