overdeveloped
overdeveloped nghĩa là phát triển quá mức, mọc quá rậm
Các nghĩa
-
phát triển quá mức, mọc quá rậm
Overgrown.
-
xây dựng quá mức, quá tải hạ tầng
Overbuilt.
-
ngâm quá lâu trong dung dịch hóa chất
Left too long in a chemical bath.
overdeveloped nghĩa là phát triển quá mức, mọc quá rậm
phát triển quá mức, mọc quá rậm
Overgrown.
xây dựng quá mức, quá tải hạ tầng
Overbuilt.
ngâm quá lâu trong dung dịch hóa chất
Left too long in a chemical bath.