← Từ điển

overage

C2 adj

overage /ˈəʊvəɹˈeɪd͡ʒ/ nghĩa là quá tuổi quy định

Các nghĩa

  1. quá tuổi quy định

    Having an age that is greater than a stipulated minimum.

  2. quá già, không còn dùng được

    Too old to be of use in a particular situation.

Dạng khác