outwait
outwait nghĩa là chờ cho đến khi kết thúc
Các nghĩa
-
chờ cho đến khi kết thúc
To wait for something to end.
-
thắng bằng cách chờ đợi
To gain an advantage by simply waiting.
Dạng khác
- outwaits present, singular, third-person
- outwaiting participle, present
- outwaited participle, past