outsmarting
outsmarting nghĩa là sự bị qua mặt, sự bị thông minh hơn
Các nghĩa
-
sự bị qua mặt, sự bị thông minh hơn
An instance of somebody being outsmarted.
Dạng khác
- outsmartings plural
outsmarting nghĩa là sự bị qua mặt, sự bị thông minh hơn
sự bị qua mặt, sự bị thông minh hơn
An instance of somebody being outsmarted.