outplacement
outplacement nghĩa là dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới cho nhân viên bị sa thải, đặc biệt là giám đốc điều hành
Các nghĩa
-
dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới cho nhân viên bị sa thải, đặc biệt là giám đốc điều hành
the process of helping to find new employment for redundant workers, especially executives
Dạng khác
- outplacements plural