← Từ điển

outplacement

C2 noun

outplacement nghĩa là dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới cho nhân viên bị sa thải, đặc biệt là giám đốc điều hành

Các nghĩa

  1. dịch vụ hỗ trợ tìm việc mới cho nhân viên bị sa thải, đặc biệt là giám đốc điều hành

    the process of helping to find new employment for redundant workers, especially executives

    countable · uncountable

Dạng khác