← Từ điển
outmost
C2
noun
outmost
nghĩa là
phần ngoài cùng
Các nghĩa
phần ngoài cùng
That which is outmost.
Dạng khác
outmosts
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi