← Từ điển
outfitting
C2
noun
outfitting
nghĩa là
trang bị, đồ dùng
Các nghĩa
trang bị, đồ dùng
A furnishing or accoutrement.
in-plural
Dạng khác
outfittings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi