← Từ điển

outdance

C2 verb

outdance nghĩa là nhảy giỏi hơn, vượt trội về khiêu vũ

Các nghĩa

  1. nhảy giỏi hơn, vượt trội về khiêu vũ

    To dance better than; to outdo in dancing.

    […] about some young Messapian shepherds who claimed to be able to outdance the local nymphs.

Dạng khác