← Từ điển
outcropping
C2
noun
outcropping
nghĩa là
đá lộ thiên, mạch lộ ra
Các nghĩa
đá lộ thiên, mạch lộ ra
An outcrop.
us
Dạng khác
outcroppings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi