ousting
ousting /ˈaʊstɪŋ/ nghĩa là sự trục xuất, sự phế truất
Các nghĩa
-
sự trục xuất, sự phế truất
The act by which somebody is ousted; an ouster.
Dạng khác
- oustings plural
ousting /ˈaʊstɪŋ/ nghĩa là sự trục xuất, sự phế truất
sự trục xuất, sự phế truất
The act by which somebody is ousted; an ouster.