← Từ điển

Ouessant

C2 noun

Ouessant nghĩa là giống cừu Ouessant (giống cừu khỏe mạnh, nuôi lấy lông)

Các nghĩa

  1. giống cừu Ouessant (giống cừu khỏe mạnh, nuôi lấy lông)

    A sheep of a certain hardy breed raised for wool.

Dạng khác