Ouessant
Ouessant nghĩa là giống cừu Ouessant (giống cừu khỏe mạnh, nuôi lấy lông)
Các nghĩa
-
giống cừu Ouessant (giống cừu khỏe mạnh, nuôi lấy lông)
A sheep of a certain hardy breed raised for wool.
Dạng khác
- Ouessants plural
Ouessant nghĩa là giống cừu Ouessant (giống cừu khỏe mạnh, nuôi lấy lông)
giống cừu Ouessant (giống cừu khỏe mạnh, nuôi lấy lông)
A sheep of a certain hardy breed raised for wool.