← Từ điển
ouchie
C2
intj
/ˈaʊ.t͡ʃi/
us
/ˈoʊ.t͡ʃi/
ouchie
/ˈaʊ.t͡ʃi/
nghĩa là
ối
Các nghĩa
ối
Ouch.
childish
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi