← Từ điển

ouch

A2 noun

Các nghĩa

  1. vật gây đau đớn

    Something that causes discomfort or pain.

    informal

    RhuliGel soothes the itches and ouches of summer.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối