← Từ điển

Ota

C1 name

Ota nghĩa là họ Ota (Nhật Bản)

Các nghĩa

  1. họ Ota (Nhật Bản)

    A surname from Japanese.

  2. Ota (một trong 23 khu đặc biệt của Tokyo, Nhật Bản)

    One of the 23 special wards of Tokyo prefecture, Japan.

Dạng khác