← Từ điển
ostro
C2
noun
ostro
nghĩa là
gió nam Địa Trung Hải
Các nghĩa
gió nam Địa Trung Hải
A southerly Mediterranean wind.
Dạng khác
ostros
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi